这个问题很普遍。
Zhège wèntí hěn pǔbiàn.
Vấn đề này rất phổ biến.
This problem is very widespread.
Tính từ, nghĩa là phổ biến, rộng khắp. Làm vị ngữ: "这个问题 很 普遍"; làm định ngữ: "普遍 现象", "普遍 问题"; hay làm trạng ngữ trước động từ: "大家 普遍 认为" (mọi người đều cho rằng). Khác "普通" (bình thường) và "普及" (phổ cập, là động từ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.