Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 普遍

普遍

pǔ biàn
Âm Hán-Việt: phổ biến
HSK 3.0 cấp 4
phổ biến
universal

Ví dụ câu

这个问题很普遍。

Zhège wèntí hěn pǔbiàn.

Vấn đề này rất phổ biến.

This problem is very widespread.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa là phổ biến, rộng khắp. Làm vị ngữ: "这个问题 很 普遍"; làm định ngữ: "普遍 现象", "普遍 问题"; hay làm trạng ngữ trước động từ: "大家 普遍 认为" (mọi người đều cho rằng). Khác "普通" (bình thường) và "普及" (phổ cập, là động từ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →