Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 根本

根本

gēn běn
Âm Hán-Việt: căn bản
HSK 3.0 cấp 5
căn bản, cơ bản
fundamental

Ví dụ câu

我根本不知道这件事。

Wǒ gēnběn bù zhīdào zhè jiàn shì.

Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.

I don't know about this at all.

Cách dùng từ này

"根本" có hai cách dùng. Phó từ (hay gặp nhất): hoàn toàn, căn bản, thường đi với phủ định: "我 根本 不 知道". Danh từ, tính từ: gốc rễ, cốt lõi: "根本 原因", "从 根本 上 解决". Khác "基本" (cơ bản, về cơ bản): "基本" chỉ phần chính, không mang nghĩa phủ định tuyệt đối.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →