我根本不知道这件事。
Wǒ gēnběn bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.
I don't know about this at all.
"根本" có hai cách dùng. Phó từ (hay gặp nhất): hoàn toàn, căn bản, thường đi với phủ định: "我 根本 不 知道". Danh từ, tính từ: gốc rễ, cốt lõi: "根本 原因", "从 根本 上 解决". Khác "基本" (cơ bản, về cơ bản): "基本" chỉ phần chính, không mang nghĩa phủ định tuyệt đối.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.