Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 礼仪

礼仪

lǐ yí
Âm Hán-Việt: lễ nghi
HSK 3.0 cấp 8
lễ nghi/phép tắc
etiquette

Ví dụ câu

商务礼仪很重要。

Shāngwù lǐyí hěn zhòngyào.

Nghi lễ trong kinh doanh rất quan trọng.

Business etiquette is very important.

Cách dùng từ này

"礼仪" là danh từ, nghĩa là lễ nghi, phép tắc. Thường đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực (như "商务") và có thể đi kèm với tính từ "重要" để mô tả mức độ quan trọng. Người học thường nhầm với "礼貌" (lịch sự), nhưng "礼仪" nhấn mạnh quy tắc hành xử.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

礼仪 viết sang phồn thể là 禮儀 lǐ yí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →