Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 紧张

紧张

jǐn zhāng
Âm Hán-Việt: khẩn trương
HSK 3.0 cấp 4
căng thẳng
nervous

Ví dụ câu

考试前我很紧张。

Kǎoshì qián wǒ hěn jǐnzhāng.

Trước khi thi tôi rất căng thẳng.

I am very nervous before exams.

Cách dùng từ này

“紧张” (căng thẳng, hồi hộp) là tính từ, tả tâm trạng: “考试前 我 很紧张” (trước khi thi tôi rất hồi hộp), hoặc tả tình hình gấp gáp, eo hẹp: “时间 很 紧张”. Khác “紧急” (khẩn cấp), từ chỉ sự việc cần xử lý ngay, không dùng cho tâm trạng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

紧张 viết sang phồn thể là 緊張 jǐn zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →