Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自力更生

自力更生

zì lì gēng shēng
Âm Hán-Việt: tự lực canh sinh
HSK 3.0 cấp 7
tự lực cánh sinh
regeneration through one's own effort (idiom)

Ví dụ câu

我们要自力更生。

Wǒmen yào zìlìgēngshēng.

Chúng ta phải tự lực cánh sinh.

We must rely on our own efforts.

Cách dùng từ này

“自力更生” (tự lực cánh sinh) là thành ngữ: dựa vào sức mình để sống và phát triển, không trông chờ người khác. Thường làm vị ngữ: “我们 要 自力更生”, hoặc làm tân ngữ sau “坚持”. Hay gặp trong lời khuyên, bài viết về ý chí, tự lập.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →