公园里有许多花。
Gōngyuán lǐ yǒu xǔduō huā.
Trong công viên có rất nhiều hoa.
There are many flowers in the park.
"许多" (rất nhiều) là tính từ, thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng lớn, như "花" (hoa). Thường đi kèm với các từ như "有" (có), "看到" (thấy). Người học thường nhầm với "很多" (nhiều) – cả hai đều chỉ số lượng, nhưng "许多" thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
许多 viết sang phồn thể là 許多 xǔ duō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.