他走进教室。
Tā zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy đi vào lớp học.
He walked into the classroom.
"走进" (đi vào) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ không gian ("走进教室"). Thường đi kèm với từ "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Lưu ý không nhầm "走进" với "进入" (vào), dù nghĩa gần nhau.
走进 viết sang phồn thể là 走進 zǒu jìn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.