Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 走过

走过

zǒu guò
Âm Hán-Việt: tẩu quá
HSK 3.0 cấp 2
đi qua
to walk past

Ví dụ câu

我走过那条路。

Wǒ zǒu guò nà tiáo lù.

Tôi đã đi qua con đường đó.

I walked past that road.

Cách dùng từ này

“走过” có hai cách hiểu. Một là 走 + bổ ngữ xu hướng 过, nghĩa là đi ngang qua một chỗ: 从 + 门口 + 走过 (đi ngang qua cửa). Hai là 走 + trợ từ 过 chỉ trải nghiệm, nghĩa là đã từng đi: 走过 + 那条路 (từng đi con đường đó). Ngữ cảnh sẽ cho biết là nghĩa nào.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

走过 viết sang phồn thể là 走過 zǒu guò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →