Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 镇定

镇定

zhèn dìng
Âm Hán-Việt: trấn định
HSK 3.0 cấp 7
bình tĩnh/điềm tĩnh
calm

Ví dụ câu

遇到危险要保持镇定。

Yùdào wēixiǎn yào bǎochí zhèndìng.

Khi gặp nguy hiểm phải giữ bình tĩnh.

Stay calm when in danger.

Cách dùng từ này

“镇定” (bình tĩnh, trấn tĩnh) là tính từ, chỉ không hoảng loạn khi gặp chuyện gấp: “遇到 危险 要 保持 镇定”. Cũng làm động từ: “镇定 下来”. Nghĩa rất gần “镇静”, hai từ thường thay nhau được; “镇定” hay dùng khi đối mặt nguy hiểm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

镇定 viết sang phồn thể là 鎮定 zhèn dìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →