Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 顺心

顺心

shùn xīn
Âm Hán-Việt: thuận tâm
HSK 3.0 cấp 9
vui lòng/như ý
happy

Ví dụ câu

祝你事事顺心。

Zhù nǐ shì shì shùnxīn.

Chúc bạn mọi việc như ý.

Wish you all the best.

Cách dùng từ này

"顺心" (vừa lòng, như ý) là tính từ, nói mọi việc diễn ra hợp ý nên trong lòng thoải mái. Hay gặp trong lời chúc "祝 你 事事 顺心" và câu than "最近 不 太 顺心". Khác "顺利" (thuận lợi): "顺利" nói công việc tiến hành trôi chảy, không trở ngại; "顺心" nhấn vào cảm giác vừa ý của người trong cuộc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

顺心 viết sang phồn thể là 順心 shùn xīn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →