Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 暂 viết sang phồn thể là 暫.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
斩 (trảm: chém) ở trên gợi âm, 日 (ngày) ở dưới. Mẹo nhớ: chém ngang một ngày, chỉ giữ lại một khoảng ngắn — tạm thời, như 暂时 (tạm thời).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Trạng từ, văn viết: tạm, tạm thời — đứng trước động từ: tạm dừng, tạm nghỉ, tạm không bàn. Chủ yếu dùng qua từ ghép: 暂时 (tạm thời) dùng nhiều nhất, làm trạng ngữ hoặc định ngữ; 暂停 (tạm dừng) trên máy phát nhạc, trong trận đấu; 短暂 (ngắn ngủi) nói khoảng thời gian ngắn.
这件事暂不讨论。
Zhè jiàn shì zàn bù tǎolùn.
Việc này tạm thời chưa bàn tới.
This matter will not be discussed for now.