Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 暂时

暂时

zàn shí
Âm Hán-Việt: tạm thì
HSK 3.0 cấp 4
tạm thời
temporary

Ví dụ câu

我暂时不能去。

Wǒ zàn shí bù néng qù.

Tạm thời tôi không thể đi.

I can't go for now.

Cách dùng từ này

"暂时" (tạm thời, trong lúc này) hay làm trạng ngữ đứng trước động từ: "我 暂时 不 能 去" (tạm thời tôi chưa đi được), "暂时 住在 朋友 家". Cũng làm định ngữ với "的": "暂时 的 困难" (khó khăn tạm thời). Ngược nghĩa với "长期" (lâu dài) và "永远" (mãi mãi).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

暂时 viết sang phồn thể là 暫時 zàn shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →