每周有二十学时。
Měi zhōu yǒu èrshí xuéshí.
Mỗi tuần có hai mươi tiết học.
There are twenty class hours per week.
“学时” là danh từ, chỉ số tiết hoặc giờ học; thường đứng sau số lượng, như “二十学时”. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như “每周”. Người học thường nhầm “学时” với “学分”, trong khi “学分” là đơn vị tính giá trị học tập, không phải thời lượng.
学时 viết sang phồn thể là 學時 xué shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.