他一时忘了名字。
Tā yìshí wàng le míngzì.
Anh ấy nhất thời quên tên.
He forgot the name for a moment.
“一时” (nhất thời, trong chốc lát) là danh từ chỉ thời gian, hay làm trạng ngữ đứng trước động từ: “一时 忘了” (nhất thời quên), “一时 糊涂” (nhất thời hồ đồ). Nó nhấn mạnh tình trạng tạm thời, chỉ trong lúc đó. Đừng lẫn với “一下” (một chút) đứng sau động từ để nói làm thử, làm nhanh.
一时 viết sang phồn thể là 一時 yī shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.