这个工作需要很多人力。
Zhège gōngzuò xūyào hěn duō rénlì.
Công việc này cần rất nhiều nhân lực.
This job requires a lot of manpower.
"人力" (nhân lực, sức người) là danh từ: "需要 很多 人力", "节省 人力". Hay ghép thành "人力 资源" (nguồn nhân lực). Khi đặt cạnh máy móc, "人力" là sức người làm bằng tay.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.