Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人力

人力

rén lì
Âm Hán-Việt: nhân lực
HSK 3.0 cấp 5
nhân lực, sức người
strength, manpower, resources, manual labor

Ví dụ câu

这个工作需要很多人力。

Zhège gōngzuò xūyào hěn duō rénlì.

Công việc này cần rất nhiều nhân lực.

This job requires a lot of manpower.

Cách dùng từ này

"人力" (nhân lực, sức người) là danh từ: "需要 很多 人力", "节省 人力". Hay ghép thành "人力 资源" (nguồn nhân lực). Khi đặt cạnh máy móc, "人力" là sức người làm bằng tay.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →