他坐商务舱去旅行。
Tā zuò shāngwù cāng qù lǚxíng.
Anh ấy đi du lịch bằng khoang thương gia.
He traveled in business class.
"商务" (thương vụ) là danh từ, chỉ các hoạt động, dịch vụ liên quan đến kinh doanh. Thường đứng trước danh từ để làm bổ nghĩa, như "商务舱" (khoang thương gia). Ghi chú: người học thường nhầm lẫn "商务" với "商业" (thương mại), nhưng "商务" nhấn mạnh khía cạnh dịch vụ, giao dịch.
商务 viết sang phồn thể là 商務 shāng wù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.