Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 思路

思路

sī lù
Âm Hán-Việt: tư lộ
HSK 3.0 cấp 6
tư duy; lối suy nghĩ
line of thought

Ví dụ câu

我的思路很清晰。

Wǒ de sīlù hěn qīngxī.

Tư duy của tôi rất rõ ràng.

My train of thought is clear.

Cách dùng từ này

“思路” (mạch suy nghĩ, hướng tư duy) là danh từ, chỉ trình tự, cách triển khai một suy nghĩ: “思路 清晰” (mạch suy nghĩ rõ ràng), “打断 思路” (cắt ngang dòng suy nghĩ). Khác “思考” (suy nghĩ, động từ): “思路” là con đường mà suy nghĩ đi theo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →