Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 显得

显得

xiǎn de
Âm Hán-Việt: hiển đắc
HSK 3.0 cấp 5
trông có vẻ
to seem

Ví dụ câu

她显得很高兴。

Tā xiǎnde hěn gāoxìng.

Cô ấy trông có vẻ rất vui.

She seems very happy.

Cách dùng từ này

"显得" là một động từ mô tả trạng thái bộc lộ, thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ "trông có vẻ...". Thường đi kèm với "很" (rất) hoặc "有点" (hơi). Người học dễ nhầm "显得" với "显示" (hiển thị), trong khi "显得" chỉ cảm nhận bên ngoài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

显得 viết sang phồn thể là 顯得 xiǎn de.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →