Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 曙光

曙光

shǔ guāng
Âm Hán-Việt: thự quang
HSK 3.0 cấp 9
ánh bình minh
dawn

Ví dụ câu

曙光出现在东方。

Shǔguāng chūxiàn zài dōngfāng.

Ánh bình minh xuất hiện ở phương đông.

Dawn appears in the east.

Cách dùng từ này

“曙光” (ánh rạng đông) là danh từ văn viết, nghĩa đen là ánh sáng lúc trời sắp sáng: “曙光 出现在 东方”. Nghĩa bóng hay gặp hơn: dấu hiệu tốt đẹp sắp đến, như thấy được ánh sáng của hy vọng. Gần “黎明” (bình minh), nhưng “黎明” chỉ thời điểm, còn “曙光” chỉ ánh sáng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →