这片海域很安全。
Zhè piàn hǎiyù hěn ānquán.
Vùng biển này rất an toàn.
This sea area is very safe.
“海域” (vùng biển) là danh từ, chỉ một khu vực biển có ranh giới, văn viết, hay gặp trong tin tức, địa lý. Lượng từ “片”: “这 片 海域”, “附近 海域”. Khác “海面” (mặt biển) và “海洋” (biển cả nói chung).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.