他的话让我印象深刻。
Tā de huà ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Lời nói của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.
His words left a deep impression on me.
"深刻" (sâu sắc) là tính từ, dùng cho nhận thức, ấn tượng, ý nghĩa: "印象 深刻", "深刻 的 教训". Không dùng cho độ sâu vật lý (nước sâu là "深"). Khác "深厚" (sâu đậm) dùng cho tình cảm, nền tảng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.