Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 物品

物品

wù pǐn
Âm Hán-Việt: vật phẩm
HSK 3.0 cấp 5
đồ vật, vật phẩm
whatchamacallit, sundry, stuff, commodity, affair, physical object, goods, article, object, content

Ví dụ câu

请保管好个人物品。

Qǐng bǎoguǎn hǎo gèrén wùpǐn.

Hãy giữ gìn đồ vật cá nhân.

Please take care of your personal belongings.

Cách dùng từ này

"物品" (đồ vật, vật phẩm) là danh từ, nghe trang trọng, hay gặp trên biển báo, thông báo. Thường có định ngữ đứng trước: "个人 物品" (đồ dùng cá nhân), "贵重 物品" (đồ có giá trị), "危险 物品". Trong khẩu ngữ hằng ngày người ta hay nói "东西" hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →