Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 组成

组成

zǔ chéng
Âm Hán-Việt: tổ thành
HSK 3.0 cấp 5
tạo thành, hợp thành
to form

Ví dụ câu

我们三个人组成一个小组。

Wǒmen sān gè rén zǔchéng yí gè xiǎozǔ.

Ba người chúng tôi tạo thành một nhóm nhỏ.

We three form a small group.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

组成 viết sang phồn thể là 組成 zǔ chéng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →