Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自然界

自然界

zì rán jiè
Âm Hán-Việt: tự nhiên giới
HSK 3.0 cấp 9
thiên nhiên/thế giới tự nhiên
nature

Ví dụ câu

自然界有很多动物。

Zìránjiè yǒu hěnduō dòngwù.

Thế giới tự nhiên có rất nhiều động vật.

Nature has many animals.

Cách dùng từ này

"自然界" (thiên nhiên, thế giới tự nhiên) là danh từ, thường đứng sau giới từ "在" (tại) hoặc làm chủ ngữ cho động từ "有" (có). Thường đi kèm với các danh từ chỉ sinh vật như "动物" (động vật) hoặc "植物" (thực vật). Người học thường nhầm "自然" (tự nhiên) với "自然界"; "自然" có thể dùng như tính từ, còn "自然界" chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →