课堂很安静。
Kètáng hěn ānjìng.
Lớp học rất yên tĩnh.
The classroom is very quiet.
"课堂" (lớp học, giờ học) là danh từ chỉ lớp học như một hoạt động dạy và học, không phải căn phòng. Hay đi với "上" chỉ phạm vi: "课堂 上" (trong giờ học), hoặc làm định ngữ: "课堂 练习". Căn phòng để học là "教室" (phòng học): nói "去 教室", không nói "去 课堂".
课堂 viết sang phồn thể là 課堂 kè táng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.