Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 课堂

课堂

kè táng
Âm Hán-Việt: khoá đường
HSK 3.0 cấp 4
lớp học, giờ học
classroom

Ví dụ câu

课堂很安静。

Kètáng hěn ānjìng.

Lớp học rất yên tĩnh.

The classroom is very quiet.

Cách dùng từ này

"课堂" (lớp học, giờ học) là danh từ chỉ lớp học như một hoạt động dạy và học, không phải căn phòng. Hay đi với "上" chỉ phạm vi: "课堂 上" (trong giờ học), hoặc làm định ngữ: "课堂 练习". Căn phòng để học là "教室" (phòng học): nói "去 教室", không nói "去 课堂".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

课堂 viết sang phồn thể là 課堂 kè táng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →