Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 转身

转身

zhuǎn shēn
Âm Hán-Việt: chuyển thân
HSK 3.0 cấp 6
quay người, xoay người
turn round, go_about, face about, turn

Ví dụ câu

他转身看见了我。

Tā zhuǎnshēn kànjiàn le wǒ.

Anh ấy quay người lại và thấy tôi.

He turned around and saw me.

Cách dùng từ này

转身 là động từ, nghĩa là “quay người, xoay người”. Thường đứng sau chủ ngữ, như “他转身”. Khi dùng, thường đi kèm với động từ chỉ hành động tiếp theo (ví dụ: “转身看见”).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

转身 viết sang phồn thể là 轉身 zhuǎn shēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →