Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 以下

以下

yǐ xià
Âm Hán-Việt: dĩ hạ
HSK 3.0 cấp 3
trở xuống (mức đó hoặc thấp hơn)
that level or lower

Ví dụ câu

十岁以下儿童免费。

Shí suì yǐxià értóng miǎnfèi.

Trẻ em dưới 10 tuổi miễn phí.

Children under 10 are free.

Cách dùng từ này

Danh từ chỉ phương vị, có hai nghĩa chính. (1) "Trở xuống, dưới mức" - đứng sau số lượng: 十岁 + 以下, 三十 + 度 + 以下; đối lập với 以上. (2) "Dưới đây, sau đây" - giới thiệu phần tiếp theo: 以下 + 是..., 以下 + 几个 + 问题. Nghĩa (2) gặp rất nhiều trong đề thi và thông báo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →