Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失去

失去

shī qù
Âm Hán-Việt: thất khứ
HSK 3.0 cấp 4
mất đi
to lose

Ví dụ câu

他失去了工作。

Tā shīqù le gōngzuò.

Anh ấy đã mất việc.

He lost his job.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "mất, đánh mất", thường dùng với thứ trừu tượng: 失去 信心 (mất niềm tin), 失去 机会, 失去 联系 (mất liên lạc), 失去 工作. Văn phong hơi trang trọng. Khác 丢: 丢 dùng cho đồ vật bị rơi mất trong khẩu ngữ (丢 了 钱包), còn 失去 hợp với tình cảm, cơ hội, khả năng, người thân.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →