我想到一个好主意。
Wǒ xiǎng dào yí gè hǎo zhǔyi.
Tôi nghĩ ra một ý kiến hay.
I thought of a good idea.
Động từ “nghĩ đến, nghĩ ra”, tân ngữ đứng SAU: “想到” + “办法” (nghĩ ra cách). Cách nói rất hay gặp: “没想到” = không ngờ. Phân biệt “想到” (ý nghĩ nảy ra, có thể là điều mới) với “想起” (nhớ lại điều đã biết).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.