Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 想到

想到

xiǎng dào
Âm Hán-Việt: tưởng đáo
HSK 3.0 cấp 2
nghĩ đến
to think of

Ví dụ câu

我想到一个好主意。

Wǒ xiǎng dào yí gè hǎo zhǔyi.

Tôi nghĩ ra một ý kiến hay.

I thought of a good idea.

Cách dùng từ này

Động từ “nghĩ đến, nghĩ ra”, tân ngữ đứng SAU: “想到” + “办法” (nghĩ ra cách). Cách nói rất hay gặp: “没想到” = không ngờ. Phân biệt “想到” (ý nghĩ nảy ra, có thể là điều mới) với “想起” (nhớ lại điều đã biết).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →