他举起手臂。
Tā jǔ qǐ shǒubì.
Anh ấy giơ cánh tay lên.
He raised his arm.
“手臂” (cánh tay) là danh từ, chỉ phần tay từ vai đến cổ tay: “举起 手臂” (giơ tay lên), “手臂 受伤”. Khẩu ngữ hay nói “胳膊”. Khác “手”: “手” thường chỉ bàn tay hoặc nói chung.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.