股市的涨跌影响了投资者的信心。
Gǔshì de zhǎngdiē yǐngxiǎngle tóuzīzhě de xìnxīn.
Sự lên xuống của thị trường chứng khoán đã ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.
Stock market ups and downs affected investor confidence.
"股市" (thị trường chứng khoán) là danh từ, dạng nói tắt của "股票 市场". Hay đi với "上涨" (tăng), "下跌" (giảm): "股市 下跌", "股市 的 涨跌". Khác "股票" (cổ phiếu): "股市" là cả thị trường.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.