Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搭

搭

dā
Âm Hán-Việt: đáp
HSK 3.0 cấp 6
bắc/dựng/đi nhờ
to put up

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“搭” là động từ với ba nghĩa chính: dựng, bắc (lều, cầu, sân khấu); đi (phương tiện), đi nhờ: “搭公交车” là đi xe buýt; và phối, kết hợp. Từ ghép: “搭配” (phối hợp, kết hợp quần áo, từ ngữ), “搭档” (cộng sự, bạn diễn), “搭建” (dựng lên).

Ví dụ câu

我搭公交车上班。

Wǒ dā gōngjiāochē shàngbān.

Tôi đi xe buýt đi làm.

I take the bus to work.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「搭」