Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 社

社

shè
Âm Hán-Việt: xã
HSK 3.0 cấp 6
hội, đoàn thể
society, group, club, agency, (old) god of the land

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là "礻" (bàn thờ, cúng tế), bên phải là "土" (đất). Hình dung cả làng tụ họp cúng thần đất: từ đó gợi nhớ nghĩa hội, đoàn thể.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ "tổ chức, hội, đoàn thể", gần như chỉ dùng trong từ ghép. Đứng cuối từ để chỉ một cơ quan, tổ chức: "旅行社" (công ty du lịch), "出版社" (nhà xuất bản), "报社" (tòa soạn báo). Đứng đầu trong "社会" (xã hội), "社区" (cộng đồng), "社交" (giao tiếp xã hội), "社团" (câu lạc bộ).

Ví dụ câu

他加入了文学社。

Tā jiārù le wénxué shè.

Anh ấy tham gia hội văn học.

He joined the literary society.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「社」