Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là "礻" (bàn thờ, cúng tế), bên phải là "土" (đất). Hình dung cả làng tụ họp cúng thần đất: từ đó gợi nhớ nghĩa hội, đoàn thể.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ "tổ chức, hội, đoàn thể", gần như chỉ dùng trong từ ghép. Đứng cuối từ để chỉ một cơ quan, tổ chức: "旅行社" (công ty du lịch), "出版社" (nhà xuất bản), "报社" (tòa soạn báo). Đứng đầu trong "社会" (xã hội), "社区" (cộng đồng), "社交" (giao tiếp xã hội), "社团" (câu lạc bộ).
他加入了文学社。
Tā jiārù le wénxué shè.
Anh ấy tham gia hội văn học.
He joined the literary society.