他前往上海。
Tā qián wǎng Shàng hǎi.
Anh ấy đi đến Thượng Hải.
He goes to Shanghai.
"前往" (đi đến, tới) là động từ văn viết, nơi đến đứng ngay sau: "前往 上海", "前往 机场". Hay gặp trong tin tức, thông báo ở nhà ga, sân bay; khẩu ngữ nói "去". Ngược hướng với "前来" (đến đây — hướng về phía người nói).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.