Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学院

学院

xué yuàn
Âm Hán-Việt: học viện
HSK 3.0 cấp 4
học viện/trường
college

Ví dụ câu

他在艺术学院学习。

Tā zài yìshù xuéyuàn xuéxí.

Anh ấy học ở học viện nghệ thuật.

He studies at the art college.

Cách dùng từ này

"学院" là danh từ, nghĩa là học viện, thường chỉ các trường đại học hoặc khoa chuyên ngành. Thường đứng sau các từ chỉ sở hữu hoặc định vị, ví dụ "艺术学院". Không nhầm với "学校" (trường học chung), vì "学院" thường mang tính chuyên môn cao hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学院 viết sang phồn thể là 學院 xué yuàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →