Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自学

自学

zì xué
Âm Hán-Việt: tự học
HSK 3.0 cấp 4
tự học
self-study, to study on one's own

Ví dụ câu

他自学中文。

Tā zìxué Zhōngwén.

Anh ấy tự học tiếng Trung.

He self-studies Chinese.

Cách dùng từ này

"自学" (tự học) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước ngôn ngữ hoặc môn học, như "自学中文" (tự học tiếng Trung). Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "已经" (đã) hoặc "经常" (thường xuyên).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

自学 viết sang phồn thể là 自學 zì xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →