孩子们站在起跑线上。
Háizimen zhàn zài qǐpǎoxiàn shàng.
Các em đứng trên vạch xuất phát.
The children stand on the starting line.
“起跑线” (vạch xuất phát) là danh từ, nghĩa đen là vạch kẻ nơi vận động viên đứng bắt đầu chạy: “站在 起跑线 上”. Nghĩa bóng là điểm khởi đầu, hay gặp trong câu “不要 让 孩子 输 在 起跑线 上” (đừng để con thua ngay từ vạch xuất phát). Liên quan: “赛跑” (chạy đua).
起跑线 viết sang phồn thể là 起跑線 qǐ pǎo xiàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.