他努力达到了自己设定的目标。
Tā nǔlì dádào le zìjǐ shèdìng de mùbiāo.
Anh ấy đã nỗ lực đạt được mục tiêu mình đặt ra.
He worked hard to achieve his set goals.
"达到" (đạt được) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với tân ngữ chỉ mục tiêu hoặc mức độ, như "目标" hoặc "标准". Thường xuất hiện trong cấu trúc "达到 + 目的/要求". Người Việt có thể nhầm với "达成" (đạt được, ký kết), nhưng "达到" nhấn mạnh tới mức độ thực hiện.
达到 viết sang phồn thể là 達到 dá dào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.