Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 听讲

听讲

tīng jiǎng
Âm Hán-Việt: thính giảng
HSK 3.0 cấp 2
nghe giảng
to attend a lecture

Ví dụ câu

上课时要认真听讲。

Shàngkè shí yào rènzhēn tīngjiǎng.

Khi học phải chăm chú nghe giảng.

You should listen attentively in class.

Cách dùng từ này

Động từ “nghe giảng, nghe bài”, dùng trong lớp học hoặc buổi thuyết trình, không mang tân ngữ. Hay đi với 认真: 上课 + 要 + 认真 + 听讲 (lên lớp phải chăm chú nghe giảng). Khác 听说 (nghe nói).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

听讲 viết sang phồn thể là 聽講 tīng jiǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →