这个考试难度很大。
Zhè gè kǎo shì nán dù hěn dà.
Kỳ thi này độ khó rất lớn.
This exam is very difficult.
“难度” là danh từ chỉ mức độ khó, thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: “độ khó của bài thi” → “考试难度”). Thường đi kèm với các tính từ như “cao”, “thấp”. Người Việt thường nhầm “难度” với “难题”, trong khi “难题” là “vấn đề khó” cụ thể.
难度 viết sang phồn thể là 難度 nán dù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.