Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 票

票

piào
Âm Hán-Việt: phiếu
HSK 3.0 cấp 2
vé/phiếu
ticket

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

覀 (phần che) ở trên + 示 (dấu hiệu) ở dưới → tờ giấy có đóng dấu hiệu, nhớ nghĩa "vé, phiếu".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ "vé, phiếu", thường đứng cuối từ ghép: 车票 (vé xe), 机票 (vé máy bay), 门票 (vé vào cửa). Mua vé là 买票; lượng từ là 张.

Ví dụ câu

我的票在桌子上。

Wǒ de piào zài zhuō zi shang.

Vé của tôi ở trên bàn.

My ticket is on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「票」